編上靴 [Biên Thượng Ngoa]

編み上げ靴 [Biên Thượng Ngoa]

編上げ靴 [Biên Thượng Ngoa]

編み上靴 [Biên Thượng Ngoa]

あみあげぐつ

Danh từ chung

giày buộc dây