Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
編み図
[Biên Đồ]
編図
[Biên Đồ]
あみず
🔊
Danh từ chung
mẫu đan
Hán tự
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch