Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
締め代
[Đề Đại]
締めしろ
[Đề]
しめしろ
🔊
Danh từ chung
gây nhiễu; kẹt
Hán tự
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí