線膨張係数 [Tuyến Bành Trương Hệ Số]
せんぼうちょうけいすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hệ số giãn nở tuyến tính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hệ số giãn nở tuyến tính