Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線形順序
[Tuyến Hình Thuận Tự]
せんけいじゅんじょ
🔊
Danh từ chung
thứ tự tuyến tính
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
序
Tự
lời nói đầu; thứ tự