Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線分
[Tuyến Phân]
せんぶん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
đoạn thẳng
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100