緑地帯 [Lục Địa Đái]
りょくちたい
Danh từ chung
dải cây xanh (trong khu vực đô thị); dải xanh; dải cỏ
Danh từ chung
vành đai xanh; vành đai cây xanh
🔗 グリーンベルト