緑の革命 [Lục Cách Mệnh]
みどりのかくめい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
cách mạng xanh
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
cách mạng xanh