Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
総資産
[Tổng Tư Sản]
そうしさん
🔊
Danh từ chung
tổng tài sản
Hán tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh