総費用 [Tổng Phí Dụng]

そうひよう

Danh từ chung

tổng chi phí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

旅行りょこうそう費用ひよう計算けいさんしてくれますか。
Bạn có thể tính tổng chi phí cho chuyến đi này được không?