Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
総花式
[Tổng Hoa Thức]
そうばなしき
🔊
Danh từ chung
toàn diện (chính sách)
Hán tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
花
Hoa
hoa
式
Thức
phong cách; nghi thức