総点検 [Tổng Điểm Kiểm]
そうてんけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiểm tra tổng quát; đại tu hoàn toàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiểm tra tổng quát; đại tu hoàn toàn