総掛かり [Tổng Quải]
総がかり [Tổng]
そうがかり
Danh từ chung
toàn thể; lực lượng tập trung; nỗ lực kết hợp
Danh từ chung
toàn thể; lực lượng tập trung; nỗ lực kết hợp