総所得 [Tổng Sở Đắc]
そうしょとく
Danh từ chung
tổng thu nhập; thu nhập gộp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
前年の総所得金額はいくらでしょうか。
Tổng thu nhập của năm trước là bao nhiêu?