総まくり [Tổng]
総捲り [Tổng Quyển]
そうまくり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tổng quan; tổng khảo sát
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tổng quan; tổng khảo sát