Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緊那羅
[Khẩn Na La]
きんなら
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
kimnara
Hán tự
緊
Khẩn
căng thẳng; rắn chắc; cứng; đáng tin cậy; chặt
那
Na
gì?
羅
La
lụa mỏng; sắp xếp