緊急速報 [Khẩn Cấp Tốc Báo]
きんきゅうそくほう
Danh từ chung
cảnh báo khẩn cấp (điện thoại, email, v.v.); cảnh báo khẩn cấp
Danh từ chung
cảnh báo khẩn cấp (điện thoại, email, v.v.); cảnh báo khẩn cấp