Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緊急救命室
[Khẩn Cấp Cứu Mệnh Thất]
きんきゅうきゅうめいしつ
🔊
Danh từ chung
phòng cấp cứu
Hán tự
緊
Khẩn
căng thẳng; rắn chắc; cứng; đáng tin cậy; chặt
急
Cấp
khẩn cấp
救
Cứu
cứu giúp
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
室
Thất
phòng