緊急支援 [Khẩn Cấp Chi Viện]
きんきゅうしえん
Danh từ chung
hỗ trợ khẩn cấp; trợ giúp khẩn cấp
Danh từ chung
hỗ trợ khẩn cấp; trợ giúp khẩn cấp