緊張緩和 [Khẩn Trương Hoãn Hòa]

きんちょうかんわ

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

giảm căng thẳng; hòa hoãn

JP: 大統領だいとうりょう演説えんぜつ世界せかい緊張きんちょう緩和かんわ意図いとしたものだった。

VI: Bài phát biểu của Tổng thống đã nhằm mục đích giảm căng thẳng trên thế giới.