綿状沈殿 [Miên Trạng Thẩm Điện]
めんじょうちんでん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
kết tủa dạng bông
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
kết tủa dạng bông