綿密周到 [Miên Mật Chu Đáo]
めんみつしゅうとう
Danh từ chungTính từ đuôi na
chi tiết và cẩn thận; tỉ mỉ
Danh từ chungTính từ đuôi na
chi tiết và cẩn thận; tỉ mỉ