綾戻し [Lăng Lệ]
あや戻し [Lệ]
アヤ戻し [Lệ]
あやもどし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
phục hồi kỹ thuật; điều chỉnh lại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
phục hồi kỹ thuật; điều chỉnh lại