Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
網胃
[Võng Vị]
あみい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
động vật học
dạ tổ ong
Hán tự
網
Võng
lưới; mạng lưới
胃
Vị
dạ dày; bao tử