網入りガラス [Võng Nhập]

網入ガラス [Võng Nhập]

網入硝子 [Võng Nhập Tiêu Tử]

あみいりガラス

Danh từ chung

kính có dây; kính gia cố bằng dây

Hán tự

Từ liên quan đến 網入りガラス