Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
維管束植物
[Duy Quản Thúc Thực Vật]
いかんそくしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
thực vật mạch
Hán tự
維
Duy
sợi; dây
管
Quản
ống; quản lý
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề