Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継続時間
[Kế Tục Thời Gian]
けいぞくじかん
🔊
Danh từ chung
thời lượng
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian