Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継続審査
[Kế Tục Thẩm Tra]
けいぞくしんさ
🔊
Danh từ chung
tiếp tục xem xét
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra