Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継統
[Kế Thống]
けいとう
🔊
Danh từ chung
lên ngôi
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý