Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継泳
[Kế Vịnh]
けいえい
🔊
Danh từ chung
bơi tiếp sức
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
泳
Vịnh
bơi