Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継ぎ紙
[Kế Chỉ]
継紙
[Kế Chỉ]
つぎがみ
🔊
Danh từ chung
giấy vá chắp
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
紙
Chỉ
giấy