Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶縁油
[Tuyệt Duyên Du]
ぜつえんゆ
🔊
Danh từ chung
dầu cách điện
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
油
Du
dầu; mỡ