Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶縁塗料
[Tuyệt Duyên Đồ Liệu]
ぜつえんとりょう
🔊
Danh từ chung
sơn cách điện
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
料
Liệu
phí; nguyên liệu