Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶技
[Tuyệt Kĩ]
ぜつぎ
🔊
Danh từ chung
tuyệt kỹ
🔗 離れ業
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật