Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶島
[Tuyệt Đảo]
ぜっとう
🔊
Danh từ chung
đảo cô đơn (cô lập)
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
島
Đảo
đảo