Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶対等級
[Tuyệt Đối Đẳng Cấp]
ぜったいとうきゅう
🔊
Danh từ chung
độ sáng tuyệt đối
🔗 視等級
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
級
Cấp
cấp bậc