Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶対知
[Tuyệt Đối Tri]
ぜったいち
🔊
Danh từ chung
tri thức tuyệt đối
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
知
Tri
biết; trí tuệ