Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶好機
[Tuyệt Hảo Cơ]
ぜっこうき
🔊
Danh từ chung
cơ hội vàng
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
機
Cơ
máy móc; cơ hội