Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶えることなく
[Tuyệt]
たえることなく
🔊
Trạng từ
không ngừng; không ngớt
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt