Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絵探し
[Hội Thám]
えさがし
🔊
Danh từ chung
trò chơi tìm hình ẩn
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm