絵団扇 [Hội Đoàn Phiến]
えうちわ
Danh từ chung
quạt uchiwa có tranh vẽ trên đó; quạt uchiwa có tranh
🔗 団扇
Danh từ chung
quạt uchiwa có tranh vẽ trên đó; quạt uchiwa có tranh
🔗 団扇