絵付け [Hội Phó]
絵付 [Hội Phó]
絵つけ [Hội]
えつけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vẽ gốm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vẽ gốm