Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統計年鑑
[Thống Kế Niên Giám]
とうけいねんかん
🔊
Danh từ chung
niên giám thống kê
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ