Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統一感
[Thống Nhất Cảm]
とういつかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác thống nhất
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
一
Nhất
một
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác