給血 [Cấp Huyết]
きゅうけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hiến máu
🔗 献血
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hiến máu
🔗 献血