Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
給紙機
[Cấp Chỉ Cơ]
きゅうしき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
máy cấp giấy
Hán tự
給
Cấp
lương; cấp
紙
Chỉ
giấy
機
Cơ
máy móc; cơ hội