給紙 [Cấp Chỉ]

きゅうし

Danh từ chung

cấp giấy (của máy in, máy photocopy, v.v.); cấp giấy

JP: きゅうトレーにかみはいってないよ。

VI: Khay đựng giấy trong máy in không có giấy.