Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
給源
[Cấp Nguyên]
給原
[Cấp Nguyên]
きゅうげん
🔊
Danh từ chung
nguồn cung cấp
Hán tự
給
Cấp
lương; cấp
源
Nguyên
nguồn; gốc