給料泥棒 [Cấp Liệu Nê Bổng]
給料ドロボー [Cấp Liệu]
きゅうりょうどろぼう
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
người lười biếng
kẻ trộm lương
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
người lười biếng
kẻ trộm lương