Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絡げ
[Lạc]
からげ
🔊
Danh từ chung
bó; bó lúa
Hán tự
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào